BSB DKK: Giá Block Street DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang DKK
BSB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.74 | 5.75% |
| Apr 23, 2026 | kr2.59 | 9.28% |
| Apr 22, 2026 | kr2.37 | 4.10% |
| Apr 21, 2026 | kr2.28 | 30.76% |
| Apr 20, 2026 | kr1.74 | 17.12% |
| Apr 19, 2026 | kr1.49 | 7.76% |
| Apr 18, 2026 | kr1.38 | -6.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK đã giảm 6.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang DKK
biểu đồ Block Street sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang DKK hiện tại là kr 2.72. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là giảm bởi BSB đã tăng thêm 197.01% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.74 | 5.75% |
| Apr 23, 2026 | kr2.59 | 9.28% |
| Apr 22, 2026 | kr2.37 | 4.10% |
| Apr 21, 2026 | kr2.28 | 30.76% |
| Apr 20, 2026 | kr1.74 | 17.12% |
| Apr 19, 2026 | kr1.49 | 7.76% |
| Apr 18, 2026 | kr1.38 | -6.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK đã giảm 6.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang DKK là kr2.72 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:22 pm |
|---|---|
| 0.5 BSB | dkk 1.36 |
| 1 BSB | dkk 2.72 |
| 5 BSB | dkk 13.61 |
| 10 BSB | dkk 27.23 |
| 50 BSB | dkk 136.13 |
| 100 BSB | dkk 272.27 |
| 500 BSB | dkk 1,361.34 |
| 1000 BSB | dkk 2,722.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:22 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | BSB 0.1836 |
| 1 DKK | BSB 0.3673 |
| 5 DKK | BSB 1.84 |
| 10 DKK | BSB 3.67 |
| 50 DKK | BSB 18.36 |
| 100 DKK | BSB 36.73 |
| 500 DKK | BSB 183.64 |
| 1000 DKK | BSB 367.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












