BSB CZK: Giá Block Street CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang CZK
BSB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč10.97 | 16.10% |
| Apr 24, 2026 | Kč9.45 | 12.01% |
| Apr 23, 2026 | Kč8.44 | 9.33% |
| Apr 22, 2026 | Kč7.72 | 4.24% |
| Apr 21, 2026 | Kč7.40 | 30.91% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.66 | 17.16% |
| Apr 19, 2026 | Kč4.83 | 7.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang CZK
biểu đồ Block Street sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang CZK hiện tại là Kč 11.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là tăng bởi BSB đã tăng thêm 254.80% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč10.97 | 16.10% |
| Apr 24, 2026 | Kč9.45 | 12.01% |
| Apr 23, 2026 | Kč8.44 | 9.33% |
| Apr 22, 2026 | Kč7.72 | 4.24% |
| Apr 21, 2026 | Kč7.40 | 30.91% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.66 | 17.16% |
| Apr 19, 2026 | Kč4.83 | 7.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK đã tăng 0.70% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang CZK là Kč11.03 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:19:34 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | czk 5.52 |
| 1 BSB | czk 11.03 |
| 5 BSB | czk 55.17 |
| 10 BSB | czk 110.34 |
| 50 BSB | czk 551.68 |
| 100 BSB | czk 1,103.36 |
| 500 BSB | czk 5,516.82 |
| 1000 BSB | czk 11,033.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:19:34 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BSB 0.04532 |
| 1 CZK | BSB 0.09063 |
| 5 CZK | BSB 0.4532 |
| 10 CZK | BSB 0.9063 |
| 50 CZK | BSB 4.53 |
| 100 CZK | BSB 9.06 |
| 500 CZK | BSB 45.32 |
| 1000 CZK | BSB 90.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












