KUB NOK: Giá KUB Coin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KUB sang NOK
KUB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr8.23 | -0.08% |
| Apr 23, 2026 | kr8.24 | -0.47% |
| Apr 22, 2026 | kr8.28 | 0.60% |
| Apr 21, 2026 | kr8.23 | 2.02% |
| Apr 20, 2026 | kr8.07 | 0.70% |
| Apr 19, 2026 | kr8.01 | -1.05% |
| Apr 18, 2026 | kr8.10 | -1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang NOK đã tăng 0.58% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KUB sang NOK
biểu đồ KUB Coin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá KUB Coin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KUB sang NOK hiện tại là kr 8.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.58% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của KUB Coin là tăng bởi KUB đã giảm bớt 0.89% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KUB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr8.23 | -0.08% |
| Apr 23, 2026 | kr8.24 | -0.47% |
| Apr 22, 2026 | kr8.28 | 0.60% |
| Apr 21, 2026 | kr8.23 | 2.02% |
| Apr 20, 2026 | kr8.07 | 0.70% |
| Apr 19, 2026 | kr8.01 | -1.05% |
| Apr 18, 2026 | kr8.10 | -1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang NOK đã tăng 0.58% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KUB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ KUB Coin (KUB) sang NOK là kr8.23 cho mỗi 1 KUB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KUB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:45:27 pm |
|---|---|
| 0.5 KUB | nok 4.12 |
| 1 KUB | nok 8.23 |
| 5 KUB | nok 41.17 |
| 10 KUB | nok 82.34 |
| 50 KUB | nok 411.71 |
| 100 KUB | nok 823.43 |
| 500 KUB | nok 4,117.14 |
| 1000 KUB | nok 8,234.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của KUB Coin (KUB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KUB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:45:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | KUB 0.06072 |
| 1 NOK | KUB 0.1214 |
| 5 NOK | KUB 0.6072 |
| 10 NOK | KUB 1.21 |
| 50 NOK | KUB 6.07 |
| 100 NOK | KUB 12.14 |
| 500 NOK | KUB 60.72 |
| 1000 NOK | KUB 121.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang KUB Coin (KUB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












