KUB DKK: Giá KUB Coin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KUB sang DKK
KUB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.68 | 0.81% |
| Apr 24, 2026 | kr5.63 | -0.32% |
| Apr 23, 2026 | kr5.65 | -0.59% |
| Apr 22, 2026 | kr5.68 | 1.28% |
| Apr 21, 2026 | kr5.61 | 2.12% |
| Apr 20, 2026 | kr5.49 | 1.08% |
| Apr 19, 2026 | kr5.43 | -1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang DKK đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KUB sang DKK
biểu đồ KUB Coin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá KUB Coin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ KUB sang DKK hiện tại là kr 5.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của KUB Coin là giảm bởi KUB đã tăng thêm 0.84% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KUB DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.68 | 0.81% |
| Apr 24, 2026 | kr5.63 | -0.32% |
| Apr 23, 2026 | kr5.65 | -0.59% |
| Apr 22, 2026 | kr5.68 | 1.28% |
| Apr 21, 2026 | kr5.61 | 2.12% |
| Apr 20, 2026 | kr5.49 | 1.08% |
| Apr 19, 2026 | kr5.43 | -1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang DKK đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KUB / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ KUB Coin (KUB) sang DKK là kr5.67 cho mỗi 1 KUB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KUB sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:47 pm |
|---|---|
| 0.5 KUB | dkk 2.84 |
| 1 KUB | dkk 5.67 |
| 5 KUB | dkk 28.37 |
| 10 KUB | dkk 56.73 |
| 50 KUB | dkk 283.66 |
| 100 KUB | dkk 567.33 |
| 500 KUB | dkk 2,836.64 |
| 1000 KUB | dkk 5,673.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của KUB Coin (KUB) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang KUB
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:47 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | KUB 0.08813 |
| 1 DKK | KUB 0.1763 |
| 5 DKK | KUB 0.8813 |
| 10 DKK | KUB 1.76 |
| 50 DKK | KUB 8.81 |
| 100 DKK | KUB 17.63 |
| 500 DKK | KUB 88.13 |
| 1000 DKK | KUB 176.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang KUB Coin (KUB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












