XP NOK: Giá Xphere NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XP sang NOK
XP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.2486 | -0.03% |
| Jun 13, 2026 | kr0.2487 | 0.31% |
| Jun 12, 2026 | kr0.2479 | -4.46% |
| Jun 11, 2026 | kr0.2595 | -3.84% |
| Jun 10, 2026 | kr0.2698 | -4.43% |
| Jun 09, 2026 | kr0.2823 | -10.87% |
| Jun 08, 2026 | kr0.3168 | -6.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang NOK đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XP sang NOK
biểu đồ Xphere sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Xphere Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XP sang NOK hiện tại là kr 0.2485. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Xphere là tăng bởi XP đã tăng thêm 7.66% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.2486 | -0.03% |
| Jun 13, 2026 | kr0.2487 | 0.31% |
| Jun 12, 2026 | kr0.2479 | -4.46% |
| Jun 11, 2026 | kr0.2595 | -3.84% |
| Jun 10, 2026 | kr0.2698 | -4.43% |
| Jun 09, 2026 | kr0.2823 | -10.87% |
| Jun 08, 2026 | kr0.3168 | -6.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang NOK đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Xphere (XP) sang NOK là kr0.2486 cho mỗi 1 XP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:05 am |
|---|---|
| 0.5 XP | nok 0.1243 |
| 1 XP | nok 0.2486 |
| 5 XP | nok 1.24 |
| 10 XP | nok 2.49 |
| 50 XP | nok 12.43 |
| 100 XP | nok 24.86 |
| 500 XP | nok 124.28 |
| 1000 XP | nok 248.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Xphere (XP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:05 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XP 2.01 |
| 1 NOK | XP 4.02 |
| 5 NOK | XP 20.12 |
| 10 NOK | XP 40.23 |
| 50 NOK | XP 201.16 |
| 100 NOK | XP 402.32 |
| 500 NOK | XP 2,011.62 |
| 1000 NOK | XP 4,023.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Xphere (XP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












