WLD DKK: Giá Worldcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WLD sang DKK
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | kr1.69 | 0.44% |
| Apr 22, 2026 | kr1.68 | 1.14% |
| Apr 21, 2026 | kr1.67 | -0.65% |
| Apr 20, 2026 | kr1.68 | 1.78% |
| Apr 19, 2026 | kr1.65 | -1.56% |
| Apr 18, 2026 | kr1.67 | -6.28% |
| Apr 17, 2026 | kr1.79 | -13.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã tăng 0.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WLD sang DKK
biểu đồ Worldcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Worldcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WLD sang DKK hiện tại là kr 1.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Worldcoin là tăng bởi WLD đã giảm bớt 17.05% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | kr1.69 | 0.44% |
| Apr 22, 2026 | kr1.68 | 1.14% |
| Apr 21, 2026 | kr1.67 | -0.65% |
| Apr 20, 2026 | kr1.68 | 1.78% |
| Apr 19, 2026 | kr1.65 | -1.56% |
| Apr 18, 2026 | kr1.67 | -6.28% |
| Apr 17, 2026 | kr1.79 | -13.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã tăng 0.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WLD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Worldcoin (WLD) sang DKK là kr1.68 cho mỗi 1 WLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WLD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:26 pm |
|---|---|
| 0.5 WLD | dkk 0.8402 |
| 1 WLD | dkk 1.68 |
| 5 WLD | dkk 8.40 |
| 10 WLD | dkk 16.80 |
| 50 WLD | dkk 84.02 |
| 100 WLD | dkk 168.03 |
| 500 WLD | dkk 840.17 |
| 1000 WLD | dkk 1,680.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Worldcoin (WLD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:51:26 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | WLD 0.2976 |
| 1 DKK | WLD 0.5951 |
| 5 DKK | WLD 2.98 |
| 10 DKK | WLD 5.95 |
| 50 DKK | WLD 29.76 |
| 100 DKK | WLD 59.51 |
| 500 DKK | WLD 297.56 |
| 1000 DKK | WLD 595.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Worldcoin (WLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












