WLD MYR: Giá Worldcoin MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WLD sang MYR
WLD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM1.04 | -1.08% |
| Apr 23, 2026 | RM1.05 | 0.39% |
| Apr 22, 2026 | RM1.04 | 0.99% |
| Apr 21, 2026 | RM1.03 | -1.03% |
| Apr 20, 2026 | RM1.05 | 2.17% |
| Apr 19, 2026 | RM1.02 | -1.77% |
| Apr 18, 2026 | RM1.04 | -6.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang MYR đã giảm 0.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WLD sang MYR
biểu đồ Worldcoin sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Worldcoin Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ WLD sang MYR hiện tại là RM 1.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Worldcoin là giảm bởi WLD đã giảm bớt 14.73% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WLD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM1.04 | -1.08% |
| Apr 23, 2026 | RM1.05 | 0.39% |
| Apr 22, 2026 | RM1.04 | 0.99% |
| Apr 21, 2026 | RM1.03 | -1.03% |
| Apr 20, 2026 | RM1.05 | 2.17% |
| Apr 19, 2026 | RM1.02 | -1.77% |
| Apr 18, 2026 | RM1.04 | -6.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang MYR đã giảm 0.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WLD / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Worldcoin (WLD) sang MYR là RM1.04 cho mỗi 1 WLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WLD sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:31 am |
|---|---|
| 0.5 WLD | myr 0.5196 |
| 1 WLD | myr 1.04 |
| 5 WLD | myr 5.20 |
| 10 WLD | myr 10.39 |
| 50 WLD | myr 51.96 |
| 100 WLD | myr 103.92 |
| 500 WLD | myr 519.60 |
| 1000 WLD | myr 1,039.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Worldcoin (WLD) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang WLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:10:31 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | WLD 0.4811 |
| 1 MYR | WLD 0.9623 |
| 5 MYR | WLD 4.81 |
| 10 MYR | WLD 9.62 |
| 50 MYR | WLD 48.11 |
| 100 MYR | WLD 96.23 |
| 500 MYR | WLD 481.14 |
| 1000 MYR | WLD 962.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Worldcoin (WLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












