WAL DKK: Giá Walrus DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang DKK
WAL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.4543 | -0.81% |
| Apr 23, 2026 | kr0.458 | -1.09% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4631 | 0.21% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4621 | -0.95% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4666 | 3.54% |
| Apr 19, 2026 | kr0.4506 | -3.53% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4671 | 1.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang DKK đã tăng 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang DKK
biểu đồ Walrus sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang DKK hiện tại là kr 0.4542. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là tăng bởi WAL đã giảm bớt 11.99% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.4543 | -0.81% |
| Apr 23, 2026 | kr0.458 | -1.09% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4631 | 0.21% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4621 | -0.95% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4666 | 3.54% |
| Apr 19, 2026 | kr0.4506 | -3.53% |
| Apr 18, 2026 | kr0.4671 | 1.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang DKK đã tăng 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang DKK là kr0.4543 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:00:40 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | dkk 0.2271 |
| 1 WAL | dkk 0.4543 |
| 5 WAL | dkk 2.27 |
| 10 WAL | dkk 4.54 |
| 50 WAL | dkk 22.71 |
| 100 WAL | dkk 45.43 |
| 500 WAL | dkk 227.14 |
| 1000 WAL | dkk 454.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:00:40 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | WAL 1.10 |
| 1 DKK | WAL 2.20 |
| 5 DKK | WAL 11.01 |
| 10 DKK | WAL 22.01 |
| 50 DKK | WAL 110.06 |
| 100 DKK | WAL 220.13 |
| 500 DKK | WAL 1,100.63 |
| 1000 DKK | WAL 2,201.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












