WAL MYR: Giá Walrus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang MYR
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | RM0.2956 | -0.87% |
| Apr 25, 2026 | RM0.2982 | 4.14% |
| Apr 24, 2026 | RM0.2863 | 0.88% |
| Apr 23, 2026 | RM0.2839 | -1.14% |
| Apr 22, 2026 | RM0.2871 | 0.06% |
| Apr 21, 2026 | RM0.2869 | -1.33% |
| Apr 20, 2026 | RM0.2908 | 3.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã tăng 3.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang MYR
biểu đồ Walrus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang MYR hiện tại là RM 0.2953. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là tăng bởi WAL đã giảm bớt 3.14% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | RM0.2956 | -0.87% |
| Apr 25, 2026 | RM0.2982 | 4.14% |
| Apr 24, 2026 | RM0.2863 | 0.88% |
| Apr 23, 2026 | RM0.2839 | -1.14% |
| Apr 22, 2026 | RM0.2871 | 0.06% |
| Apr 21, 2026 | RM0.2869 | -1.33% |
| Apr 20, 2026 | RM0.2908 | 3.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR đã tăng 3.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang MYR là RM0.2953 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:48:09 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | myr 0.1477 |
| 1 WAL | myr 0.2953 |
| 5 WAL | myr 1.48 |
| 10 WAL | myr 2.95 |
| 50 WAL | myr 14.77 |
| 100 WAL | myr 29.53 |
| 500 WAL | myr 147.65 |
| 1000 WAL | myr 295.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:48:09 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | WAL 1.69 |
| 1 MYR | WAL 3.39 |
| 5 MYR | WAL 16.93 |
| 10 MYR | WAL 33.86 |
| 50 MYR | WAL 169.31 |
| 100 MYR | WAL 338.63 |
| 500 MYR | WAL 1,693.15 |
| 1000 MYR | WAL 3,386.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












