VSN DKK: Giá Vision DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VSN sang DKK
VSN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | kr0.3396 | 0.42% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3382 | -0.57% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3401 | -0.99% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3436 | -0.96% |
| Apr 18, 2026 | kr0.3469 | 0.32% |
| Apr 17, 2026 | kr0.3458 | -2.11% |
| Apr 16, 2026 | kr0.3533 | -1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang DKK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VSN sang DKK
biểu đồ Vision sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vision Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ VSN sang DKK hiện tại là kr 0.3397. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vision là giảm bởi VSN đã tăng thêm 3.60% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VSN DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | kr0.3396 | 0.42% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3382 | -0.57% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3401 | -0.99% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3436 | -0.96% |
| Apr 18, 2026 | kr0.3469 | 0.32% |
| Apr 17, 2026 | kr0.3458 | -2.11% |
| Apr 16, 2026 | kr0.3533 | -1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang DKK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VSN / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vision (VSN) sang DKK là kr0.3398 cho mỗi 1 VSN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VSN sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:38:44 am |
|---|---|
| 0.5 VSN | dkk 0.1699 |
| 1 VSN | dkk 0.3398 |
| 5 VSN | dkk 1.70 |
| 10 VSN | dkk 3.40 |
| 50 VSN | dkk 16.99 |
| 100 VSN | dkk 33.98 |
| 500 VSN | dkk 169.88 |
| 1000 VSN | dkk 339.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vision (VSN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang VSN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:38:44 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | VSN 1.47 |
| 1 DKK | VSN 2.94 |
| 5 DKK | VSN 14.72 |
| 10 DKK | VSN 29.43 |
| 50 DKK | VSN 147.17 |
| 100 DKK | VSN 294.33 |
| 500 DKK | VSN 1,471.65 |
| 1000 DKK | VSN 2,943.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Vision (VSN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












