VSN HUF: Giá Vision HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VSN sang HUF
VSN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft10.36 | 1.76% |
| Jun 12, 2026 | Ft10.18 | 2.95% |
| Jun 11, 2026 | Ft9.89 | 4.46% |
| Jun 10, 2026 | Ft9.47 | 0.64% |
| Jun 09, 2026 | Ft9.41 | -0.56% |
| Jun 08, 2026 | Ft9.46 | 0.71% |
| Jun 07, 2026 | Ft9.39 | 3.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang HUF đã giảm 1.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VSN sang HUF
biểu đồ Vision sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vision Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ VSN sang HUF hiện tại là Ft 10.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vision là giảm bởi VSN đã giảm bớt 30.34% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VSN HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VSN to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft10.36 | 1.76% |
| Jun 12, 2026 | Ft10.18 | 2.95% |
| Jun 11, 2026 | Ft9.89 | 4.46% |
| Jun 10, 2026 | Ft9.47 | 0.64% |
| Jun 09, 2026 | Ft9.41 | -0.56% |
| Jun 08, 2026 | Ft9.46 | 0.71% |
| Jun 07, 2026 | Ft9.39 | 3.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VSN sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang HUF đã giảm 1.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VSN / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vision (VSN) sang HUF là Ft10.02 cho mỗi 1 VSN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VSN sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi VSN sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:35:28 am |
|---|---|
| 0.5 VSN | huf 5.01 |
| 1 VSN | huf 10.02 |
| 5 VSN | huf 50.12 |
| 10 VSN | huf 100.23 |
| 50 VSN | huf 501.16 |
| 100 VSN | huf 1,002.31 |
| 500 VSN | huf 5,011.57 |
| 1000 VSN | huf 10,023.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vision (VSN) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang VSN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:35:28 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | VSN 0.04988 |
| 1 HUF | VSN 0.09977 |
| 5 HUF | VSN 0.4988 |
| 10 HUF | VSN 0.9977 |
| 50 HUF | VSN 4.99 |
| 100 HUF | VSN 9.98 |
| 500 HUF | VSN 49.88 |
| 1000 HUF | VSN 99.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Vision (VSN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












