VCNT NOK: Giá ViciCoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VCNT sang NOK
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr163.46 | -0.08% |
| Apr 24, 2026 | kr163.59 | -0.37% |
| Apr 23, 2026 | kr164.19 | 0.17% |
| Apr 22, 2026 | kr163.92 | -0.04% |
| Apr 21, 2026 | kr163.98 | -2.07% |
| Apr 20, 2026 | kr167.44 | -1.11% |
| Apr 19, 2026 | kr169.32 | -0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã tăng 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VCNT sang NOK
biểu đồ ViciCoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ViciCoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ VCNT sang NOK hiện tại là kr 163.46. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ViciCoin là tăng bởi VCNT đã tăng thêm 3.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VCNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VCNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr163.46 | -0.08% |
| Apr 24, 2026 | kr163.59 | -0.37% |
| Apr 23, 2026 | kr164.19 | 0.17% |
| Apr 22, 2026 | kr163.92 | -0.04% |
| Apr 21, 2026 | kr163.98 | -2.07% |
| Apr 20, 2026 | kr167.44 | -1.11% |
| Apr 19, 2026 | kr169.32 | -0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK đã tăng 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VCNT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ViciCoin (VCNT) sang NOK là kr163.46 cho mỗi 1 VCNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VCNT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi VCNT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:23:43 am |
|---|---|
| 0.5 VCNT | nok 81.73 |
| 1 VCNT | nok 163.46 |
| 5 VCNT | nok 817.32 |
| 10 VCNT | nok 1,634.65 |
| 50 VCNT | nok 8,173.25 |
| 100 VCNT | nok 16,346.49 |
| 500 VCNT | nok 81,732.46 |
| 1000 VCNT | nok 163,464.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ViciCoin (VCNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VCNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:23:43 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | VCNT 0.003059 |
| 1 NOK | VCNT 0.006118 |
| 5 NOK | VCNT 0.03059 |
| 10 NOK | VCNT 0.06118 |
| 50 NOK | VCNT 0.3059 |
| 100 NOK | VCNT 0.6118 |
| 500 NOK | VCNT 3.06 |
| 1000 NOK | VCNT 6.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ViciCoin (VCNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ VCNT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| VCNT / USD | $17.54 |
| VCNT / BTC | 0.0002262 BTC |
| VCNT / ETH | 0.007567 ETH |
| VCNT / BNB | 0.02752 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ViciCoin (VCNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












