XVG DKK: Giá Verge DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVG sang DKK
XVG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.02136 | -2.76% |
| Apr 24, 2026 | kr0.02196 | 0.98% |
| Apr 23, 2026 | kr0.02175 | -1.12% |
| Apr 22, 2026 | kr0.022 | -4.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.02302 | 0.31% |
| Apr 20, 2026 | kr0.02295 | -2.16% |
| Apr 19, 2026 | kr0.02346 | 4.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK đã giảm 2.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVG sang DKK
biểu đồ Verge sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Verge Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XVG sang DKK hiện tại là kr 0.02139. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Verge là giảm bởi XVG đã giảm bớt 29.43% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.02136 | -2.76% |
| Apr 24, 2026 | kr0.02196 | 0.98% |
| Apr 23, 2026 | kr0.02175 | -1.12% |
| Apr 22, 2026 | kr0.022 | -4.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.02302 | 0.31% |
| Apr 20, 2026 | kr0.02295 | -2.16% |
| Apr 19, 2026 | kr0.02346 | 4.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK đã giảm 2.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Verge (XVG) sang DKK là kr0.0214 cho mỗi 1 XVG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:24 pm |
|---|---|
| 0.5 XVG | dkk 0.0107 |
| 1 XVG | dkk 0.0214 |
| 5 XVG | dkk 0.107 |
| 10 XVG | dkk 0.214 |
| 50 XVG | dkk 1.07 |
| 100 XVG | dkk 2.14 |
| 500 XVG | dkk 10.70 |
| 1000 XVG | dkk 21.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Verge (XVG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XVG
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:24 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XVG 23.37 |
| 1 DKK | XVG 46.73 |
| 5 DKK | XVG 233.65 |
| 10 DKK | XVG 467.31 |
| 50 DKK | XVG 2,336.53 |
| 100 DKK | XVG 4,673.06 |
| 500 DKK | XVG 23,365.32 |
| 1000 DKK | XVG 46,730.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Verge (XVG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












