XVG CZK: Giá Verge CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVG sang CZK
XVG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.05413 | 2.72% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.0527 | 2.91% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.05121 | -2.29% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.05242 | 4.49% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.05016 | -2.97% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.0517 | -3.55% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.0536 | -0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK đã tăng 3.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVG sang CZK
biểu đồ Verge sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Verge Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XVG sang CZK hiện tại là Kč 0.05425. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Verge là tăng bởi XVG đã giảm bớt 21.55% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.05413 | 2.72% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.0527 | 2.91% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.05121 | -2.29% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.05242 | 4.49% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.05016 | -2.97% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.0517 | -3.55% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.0536 | -0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK đã tăng 3.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVG / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Verge (XVG) sang CZK là Kč0.05425 cho mỗi 1 XVG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVG sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:30 am |
|---|---|
| 0.5 XVG | czk 0.02713 |
| 1 XVG | czk 0.05425 |
| 5 XVG | czk 0.2713 |
| 10 XVG | czk 0.5425 |
| 50 XVG | czk 2.71 |
| 100 XVG | czk 5.43 |
| 500 XVG | czk 27.13 |
| 1000 XVG | czk 54.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Verge (XVG) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XVG
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:35:30 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XVG 9.22 |
| 1 CZK | XVG 18.43 |
| 5 CZK | XVG 92.16 |
| 10 CZK | XVG 184.32 |
| 50 CZK | XVG 921.61 |
| 100 CZK | XVG 1,843.21 |
| 500 CZK | XVG 9,216.07 |
| 1000 CZK | XVG 18,432.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Verge (XVG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












