XVG CZK: Giá Verge CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVG sang CZK
XVG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.07012 | -2.05% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.07158 | 0.96% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.0709 | -1.07% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.07167 | -4.34% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.07492 | 0.42% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.0746 | -2.12% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.07622 | 4.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK đã giảm 2.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVG sang CZK
biểu đồ Verge sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Verge Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XVG sang CZK hiện tại là Kč 0.07011. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Verge là giảm bởi XVG đã giảm bớt 29.48% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.07012 | -2.05% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.07158 | 0.96% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.0709 | -1.07% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.07167 | -4.34% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.07492 | 0.42% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.0746 | -2.12% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.07622 | 4.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK đã giảm 2.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVG / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Verge (XVG) sang CZK là Kč0.07011 cho mỗi 1 XVG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVG sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVG sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:48 pm |
|---|---|
| 0.5 XVG | czk 0.03506 |
| 1 XVG | czk 0.07011 |
| 5 XVG | czk 0.3506 |
| 10 XVG | czk 0.7011 |
| 50 XVG | czk 3.51 |
| 100 XVG | czk 7.01 |
| 500 XVG | czk 35.06 |
| 1000 XVG | czk 70.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Verge (XVG) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XVG
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:48 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | XVG 7.13 |
| 1 CZK | XVG 14.26 |
| 5 CZK | XVG 71.31 |
| 10 CZK | XVG 142.63 |
| 50 CZK | XVG 713.13 |
| 100 CZK | XVG 1,426.27 |
| 500 CZK | XVG 7,131.35 |
| 1000 CZK | XVG 14,262.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Verge (XVG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












