TBK DKK: Giá TronBank DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TBK sang DKK
TBK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr4.00 | -1.49% |
| Apr 25, 2026 | kr4.06 | -1.60% |
| Apr 24, 2026 | kr4.12 | -0.49% |
| Apr 23, 2026 | kr4.14 | -0.37% |
| Apr 22, 2026 | kr4.16 | 0.31% |
| Apr 21, 2026 | kr4.15 | 0.35% |
| Apr 20, 2026 | kr4.13 | -0.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang DKK đã giảm 2.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TBK sang DKK
biểu đồ TronBank sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá TronBank Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ TBK sang DKK hiện tại là kr 3.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của TronBank là giảm bởi TBK đã tăng thêm 30.75% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TBK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr4.00 | -1.49% |
| Apr 25, 2026 | kr4.06 | -1.60% |
| Apr 24, 2026 | kr4.12 | -0.49% |
| Apr 23, 2026 | kr4.14 | -0.37% |
| Apr 22, 2026 | kr4.16 | 0.31% |
| Apr 21, 2026 | kr4.15 | 0.35% |
| Apr 20, 2026 | kr4.13 | -0.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang DKK đã giảm 2.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TBK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ TronBank (TBK) sang DKK là kr4.00 cho mỗi 1 TBK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TBK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:39 pm |
|---|---|
| 0.5 TBK | dkk 2.00 |
| 1 TBK | dkk 4.00 |
| 5 TBK | dkk 19.98 |
| 10 TBK | dkk 39.97 |
| 50 TBK | dkk 199.84 |
| 100 TBK | dkk 399.68 |
| 500 TBK | dkk 1,998.38 |
| 1000 TBK | dkk 3,996.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của TronBank (TBK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang TBK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:17:39 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | TBK 0.1251 |
| 1 DKK | TBK 0.2502 |
| 5 DKK | TBK 1.25 |
| 10 DKK | TBK 2.50 |
| 50 DKK | TBK 12.51 |
| 100 DKK | TBK 25.02 |
| 500 DKK | TBK 125.10 |
| 1000 DKK | TBK 250.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang TronBank (TBK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












