TBK CZK: Giá TronBank CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TBK sang CZK
TBK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč13.04 | -1.36% |
| Apr 25, 2026 | Kč13.22 | -1.60% |
| Apr 24, 2026 | Kč13.44 | -0.51% |
| Apr 23, 2026 | Kč13.51 | -0.32% |
| Apr 22, 2026 | Kč13.55 | 0.44% |
| Apr 21, 2026 | Kč13.49 | 0.46% |
| Apr 20, 2026 | Kč13.43 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang CZK đã giảm 2.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TBK sang CZK
biểu đồ TronBank sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá TronBank Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ TBK sang CZK hiện tại là Kč 13.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của TronBank là giảm bởi TBK đã tăng thêm 29.54% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TBK CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč13.04 | -1.36% |
| Apr 25, 2026 | Kč13.22 | -1.60% |
| Apr 24, 2026 | Kč13.44 | -0.51% |
| Apr 23, 2026 | Kč13.51 | -0.32% |
| Apr 22, 2026 | Kč13.55 | 0.44% |
| Apr 21, 2026 | Kč13.49 | 0.46% |
| Apr 20, 2026 | Kč13.43 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang CZK đã giảm 2.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TBK / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ TronBank (TBK) sang CZK là Kč13.05 cho mỗi 1 TBK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TBK sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:52 pm |
|---|---|
| 0.5 TBK | czk 6.52 |
| 1 TBK | czk 13.05 |
| 5 TBK | czk 65.24 |
| 10 TBK | czk 130.48 |
| 50 TBK | czk 652.41 |
| 100 TBK | czk 1,304.82 |
| 500 TBK | czk 6,524.10 |
| 1000 TBK | czk 13,048.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của TronBank (TBK) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang TBK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:52 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | TBK 0.03832 |
| 1 CZK | TBK 0.07664 |
| 5 CZK | TBK 0.3832 |
| 10 CZK | TBK 0.7664 |
| 50 CZK | TBK 3.83 |
| 100 CZK | TBK 7.66 |
| 500 CZK | TBK 38.32 |
| 1000 CZK | TBK 76.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang TronBank (TBK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












