TEL NOK: Giá Telcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TEL sang NOK
TEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.01951 | -1.34% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01977 | 7.67% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01836 | -2.64% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01886 | -1.51% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01915 | -1.71% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01948 | -2.64% |
| Apr 18, 2026 | kr0.02001 | -6.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã tăng 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TEL sang NOK
biểu đồ Telcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Telcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TEL sang NOK hiện tại là kr 0.01942. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Telcoin là tăng bởi TEL đã giảm bớt 5.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.01951 | -1.34% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01977 | 7.67% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01836 | -2.64% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01886 | -1.51% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01915 | -1.71% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01948 | -2.64% |
| Apr 18, 2026 | kr0.02001 | -6.82% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK đã tăng 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TEL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Telcoin (TEL) sang NOK là kr0.01942 cho mỗi 1 TEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TEL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TEL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:30:19 pm |
|---|---|
| 0.5 TEL | nok 0.009712 |
| 1 TEL | nok 0.01942 |
| 5 TEL | nok 0.09712 |
| 10 TEL | nok 0.1942 |
| 50 TEL | nok 0.9712 |
| 100 TEL | nok 1.94 |
| 500 TEL | nok 9.71 |
| 1000 TEL | nok 19.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Telcoin (TEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:30:19 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | TEL 25.74 |
| 1 NOK | TEL 51.48 |
| 5 NOK | TEL 257.42 |
| 10 NOK | TEL 514.83 |
| 50 NOK | TEL 2,574.17 |
| 100 NOK | TEL 5,148.35 |
| 500 NOK | TEL 25,741.73 |
| 1000 NOK | TEL 51,483.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Telcoin (TEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












