SWEAT NOK: Giá SWEAT NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SWEAT sang NOK
SWEAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SWEAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 21, 2026 | kr0.006446 | 3.77% |
| Jun 20, 2026 | kr0.006212 | -4.21% |
| Jun 19, 2026 | kr0.006485 | -3.74% |
| Jun 18, 2026 | kr0.006737 | 6.18% |
| Jun 17, 2026 | kr0.006345 | -1.96% |
| Jun 16, 2026 | kr0.006471 | -6.35% |
| Jun 15, 2026 | kr0.00691 | 5.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK đã tăng 1.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SWEAT sang NOK
biểu đồ SWEAT sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SWEAT Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hiện tại là kr 0.006488. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SWEAT là tăng bởi SWEAT đã giảm bớt 47.75% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SWEAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SWEAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 21, 2026 | kr0.006446 | 3.77% |
| Jun 20, 2026 | kr0.006212 | -4.21% |
| Jun 19, 2026 | kr0.006485 | -3.74% |
| Jun 18, 2026 | kr0.006737 | 6.18% |
| Jun 17, 2026 | kr0.006345 | -1.96% |
| Jun 16, 2026 | kr0.006471 | -6.35% |
| Jun 15, 2026 | kr0.00691 | 5.80% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK đã tăng 1.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SWEAT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SWEAT (SWEAT) sang NOK là kr0.006488 cho mỗi 1 SWEAT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SWEAT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:01 pm |
|---|---|
| 0.5 SWEAT | nok 0.003244 |
| 1 SWEAT | nok 0.006488 |
| 5 SWEAT | nok 0.03244 |
| 10 SWEAT | nok 0.06488 |
| 50 SWEAT | nok 0.3244 |
| 100 SWEAT | nok 0.6488 |
| 500 SWEAT | nok 3.24 |
| 1000 SWEAT | nok 6.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SWEAT (SWEAT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SWEAT
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:01 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SWEAT 77.06 |
| 1 NOK | SWEAT 154.13 |
| 5 NOK | SWEAT 770.63 |
| 10 NOK | SWEAT 1,541.26 |
| 50 NOK | SWEAT 7,706.31 |
| 100 NOK | SWEAT 15,412.62 |
| 500 NOK | SWEAT 77,063.12 |
| 1000 NOK | SWEAT 154,126.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SWEAT (SWEAT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SWEAT / USD | $0.0006689 |
| SWEAT / BTC | 0.00000001043 BTC |
| SWEAT / ETH | 0.0000003869 ETH |
| SWEAT / BNB | 0.000001136 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SWEAT (SWEAT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












