SUN NOK: Giá Sun [New] NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUN sang NOK
SUN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1737 | -0.21% |
| Apr 24, 2026 | kr0.174 | -1.09% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1759 | 0.46% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1751 | 0.45% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1744 | 2.83% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1696 | 0.15% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1693 | -1.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUN sang NOK đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUN sang NOK
biểu đồ Sun [New] sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Sun [New] Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SUN sang NOK hiện tại là kr 0.1735. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Sun [New] là giảm bởi SUN đã tăng thêm 6.73% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1737 | -0.21% |
| Apr 24, 2026 | kr0.174 | -1.09% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1759 | 0.46% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1751 | 0.45% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1744 | 2.83% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1696 | 0.15% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1693 | -1.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUN sang NOK đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Sun [New] (SUN) sang NOK là kr0.1736 cho mỗi 1 SUN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SUN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:42 pm |
|---|---|
| 0.5 SUN | nok 0.08678 |
| 1 SUN | nok 0.1736 |
| 5 SUN | nok 0.8678 |
| 10 SUN | nok 1.74 |
| 50 SUN | nok 8.68 |
| 100 SUN | nok 17.36 |
| 500 SUN | nok 86.78 |
| 1000 SUN | nok 173.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Sun [New] (SUN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SUN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:42 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SUN 2.88 |
| 1 NOK | SUN 5.76 |
| 5 NOK | SUN 28.81 |
| 10 NOK | SUN 57.62 |
| 50 NOK | SUN 288.10 |
| 100 NOK | SUN 576.20 |
| 500 NOK | SUN 2,880.98 |
| 1000 NOK | SUN 5,761.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Sun [New] (SUN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












