Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Status

SNT NOK: Giá Status NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi SNT sang NOK

SNT

Status

NOK

Norwegian Krone

SNT NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SNT to NOK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.09226-0.59%
Apr 23, 2026kr0.09281-0.59%
Apr 22, 2026kr0.093360.06%
Apr 21, 2026kr0.09330.07%
Apr 20, 2026kr0.093241.15%
Apr 19, 2026kr0.09218-2.02%
Apr 18, 2026kr0.09408-2.22%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK đã giảm 0.22% trong 24 giờ qua.

biểu đồ SNT sang NOK

biểu đồ Status sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Status Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ SNT sang NOK hiện tại là kr 0.09226. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Status là giảm bởi SNT đã giảm bớt 2.20% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

SNT NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 SNT to NOK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.09226-0.59%
Apr 23, 2026kr0.09281-0.59%
Apr 22, 2026kr0.093360.06%
Apr 21, 2026kr0.09330.07%
Apr 20, 2026kr0.093241.15%
Apr 19, 2026kr0.09218-2.02%
Apr 18, 2026kr0.09408-2.22%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK đã giảm 0.22% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi SNT / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Status (SNT) sang NOK là kr0.09226 cho mỗi 1 SNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SNT sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 08:53:30 am
0.5 SNTnok 0.04613
1 SNTnok 0.09226
5 SNTnok 0.4613
10 SNTnok 0.9226
50 SNTnok 4.61
100 SNTnok 9.23
500 SNTnok 46.13
1000 SNTnok 92.26

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Status (SNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SNT

Số tiềnHôm nay lúc 08:53:30 am
0.5 NOKSNT 5.42
1 NOKSNT 10.84
5 NOKSNT 54.19
10 NOKSNT 108.39
50 NOKSNT 541.93
100 NOKSNT 1,083.85
500 NOKSNT 5,419.27
1000 NOKSNT 10,838.54

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Status (SNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
SNT / USD$0.009874
SNT / BTC0.0000001268 BTC
SNT / ETH0.000004262 ETH
SNT / BNB0.00001549 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Status (SNT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Status sang Norwegian Krone

Giá của 1 Status (SNT) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Status (SNT) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.09226.

Tôi có thể mua bao nhiêu Status (SNT) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 10.84 Status (SNT).

Giá SNT/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Status (SNT) đạt mức giá cao nhất từng có là kr6.32 NOK vào 1/4/2018.

Giá trị của Status (SNT) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Status (SNT) đã tăng thêm -2.2% so với Norwegian Krone (NOK).