SNT BRL: Giá Status BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SNT sang BRL
SNT BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$0.04959 | -0.91% |
| Apr 23, 2026 | R$0.05004 | 0.01% |
| Apr 22, 2026 | R$0.05004 | 0.05% |
| Apr 21, 2026 | R$0.05001 | 0.84% |
| Apr 20, 2026 | R$0.0496 | 0.88% |
| Apr 19, 2026 | R$0.04916 | -1.71% |
| Apr 18, 2026 | R$0.05001 | -2.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang BRL đã tăng 0.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SNT sang BRL
biểu đồ Status sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Status Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ SNT sang BRL hiện tại là R$0.04957. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Status là tăng bởi SNT đã giảm bớt 2.75% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SNT BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$0.04959 | -0.91% |
| Apr 23, 2026 | R$0.05004 | 0.01% |
| Apr 22, 2026 | R$0.05004 | 0.05% |
| Apr 21, 2026 | R$0.05001 | 0.84% |
| Apr 20, 2026 | R$0.0496 | 0.88% |
| Apr 19, 2026 | R$0.04916 | -1.71% |
| Apr 18, 2026 | R$0.05001 | -2.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang BRL đã tăng 0.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SNT / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Status (SNT) sang BRL là R$0.04958 cho mỗi 1 SNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SNT sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:45 pm |
|---|---|
| 0.5 SNT | brl 0.02479 |
| 1 SNT | brl 0.04958 |
| 5 SNT | brl 0.2479 |
| 10 SNT | brl 0.4958 |
| 50 SNT | brl 2.48 |
| 100 SNT | brl 4.96 |
| 500 SNT | brl 24.79 |
| 1000 SNT | brl 49.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Status (SNT) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang SNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:45 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | SNT 10.09 |
| 1 BRL | SNT 20.17 |
| 5 BRL | SNT 100.86 |
| 10 BRL | SNT 201.71 |
| 50 BRL | SNT 1,008.57 |
| 100 BRL | SNT 2,017.14 |
| 500 BRL | SNT 10,085.69 |
| 1000 BRL | SNT 20,171.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Status (SNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












