SKR NOK: Giá Seeker NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SKR sang NOK
SKR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1576 | -13.07% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1813 | 26.19% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1437 | 2.55% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1401 | -1.09% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1417 | -1.15% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1433 | -2.19% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1465 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKR sang NOK đã giảm 17.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SKR sang NOK
biểu đồ Seeker sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Seeker Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SKR sang NOK hiện tại là kr 0.1572. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 17.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Seeker là giảm bởi SKR đã giảm bớt 9.26% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SKR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SKR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1576 | -13.07% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1813 | 26.19% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1437 | 2.55% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1401 | -1.09% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1417 | -1.15% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1433 | -2.19% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1465 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SKR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SKR sang NOK đã giảm 17.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SKR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Seeker (SKR) sang NOK là kr0.1573 cho mỗi 1 SKR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SKR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SKR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:45:38 pm |
|---|---|
| 0.5 SKR | nok 0.07863 |
| 1 SKR | nok 0.1573 |
| 5 SKR | nok 0.7863 |
| 10 SKR | nok 1.57 |
| 50 SKR | nok 7.86 |
| 100 SKR | nok 15.73 |
| 500 SKR | nok 78.63 |
| 1000 SKR | nok 157.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Seeker (SKR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:45:38 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SKR 3.18 |
| 1 NOK | SKR 6.36 |
| 5 NOK | SKR 31.79 |
| 10 NOK | SKR 63.59 |
| 50 NOK | SKR 317.94 |
| 100 NOK | SKR 635.89 |
| 500 NOK | SKR 3,179.44 |
| 1000 NOK | SKR 6,358.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Seeker (SKR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












