SIREN NOK: Giá siren NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SIREN sang NOK
SIREN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SIREN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr6.50 | 5.27% |
| Apr 24, 2026 | kr6.17 | 1.17% |
| Apr 23, 2026 | kr6.10 | 1.12% |
| Apr 22, 2026 | kr6.03 | -8.46% |
| Apr 21, 2026 | kr6.59 | -1.01% |
| Apr 20, 2026 | kr6.66 | 7.33% |
| Apr 19, 2026 | kr6.20 | -11.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK đã tăng 1.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SIREN sang NOK
biểu đồ siren sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá siren Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SIREN sang NOK hiện tại là kr 6.49. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của siren là tăng bởi SIREN đã giảm bớt 65.19% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SIREN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SIREN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr6.50 | 5.27% |
| Apr 24, 2026 | kr6.17 | 1.17% |
| Apr 23, 2026 | kr6.10 | 1.12% |
| Apr 22, 2026 | kr6.03 | -8.46% |
| Apr 21, 2026 | kr6.59 | -1.01% |
| Apr 20, 2026 | kr6.66 | 7.33% |
| Apr 19, 2026 | kr6.20 | -11.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK đã tăng 1.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SIREN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ siren (SIREN) sang NOK là kr6.49 cho mỗi 1 SIREN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SIREN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SIREN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:26:40 pm |
|---|---|
| 0.5 SIREN | nok 3.25 |
| 1 SIREN | nok 6.49 |
| 5 SIREN | nok 32.45 |
| 10 SIREN | nok 64.90 |
| 50 SIREN | nok 324.52 |
| 100 SIREN | nok 649.04 |
| 500 SIREN | nok 3,245.21 |
| 1000 SIREN | nok 6,490.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của siren (SIREN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SIREN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:26:40 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SIREN 0.07704 |
| 1 NOK | SIREN 0.1541 |
| 5 NOK | SIREN 0.7704 |
| 10 NOK | SIREN 1.54 |
| 50 NOK | SIREN 7.70 |
| 100 NOK | SIREN 15.41 |
| 500 NOK | SIREN 77.04 |
| 1000 NOK | SIREN 154.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang siren (SIREN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SIREN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SIREN / USD | $0.6966 |
| SIREN / BTC | 0.000008971 BTC |
| SIREN / ETH | 0.0003006 ETH |
| SIREN / BNB | 0.0011 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của siren (SIREN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












