SFP NOK: Giá SafePal NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang NOK
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr3.01 | 0.44% |
| Apr 25, 2026 | kr3.00 | 0.14% |
| Apr 24, 2026 | kr2.99 | 0.99% |
| Apr 23, 2026 | kr2.96 | 2.11% |
| Apr 22, 2026 | kr2.90 | 1.26% |
| Apr 21, 2026 | kr2.87 | -3.25% |
| Apr 20, 2026 | kr2.96 | 5.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang NOK
biểu đồ SafePal sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang NOK hiện tại là kr 3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là tăng bởi SFP đã tăng thêm 8.75% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr3.01 | 0.44% |
| Apr 25, 2026 | kr3.00 | 0.14% |
| Apr 24, 2026 | kr2.99 | 0.99% |
| Apr 23, 2026 | kr2.96 | 2.11% |
| Apr 22, 2026 | kr2.90 | 1.26% |
| Apr 21, 2026 | kr2.87 | -3.25% |
| Apr 20, 2026 | kr2.96 | 5.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK đã tăng 0.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang NOK là kr3.01 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:44 am |
|---|---|
| 0.5 SFP | nok 1.50 |
| 1 SFP | nok 3.01 |
| 5 SFP | nok 15.03 |
| 10 SFP | nok 30.07 |
| 50 SFP | nok 150.34 |
| 100 SFP | nok 300.67 |
| 500 SFP | nok 1,503.36 |
| 1000 SFP | nok 3,006.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:44 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SFP 0.1663 |
| 1 NOK | SFP 0.3326 |
| 5 NOK | SFP 1.66 |
| 10 NOK | SFP 3.33 |
| 50 NOK | SFP 16.63 |
| 100 NOK | SFP 33.26 |
| 500 NOK | SFP 166.29 |
| 1000 NOK | SFP 332.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












