NMR DKK: Giá Numeraire DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang DKK
NMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr58.27 | -1.52% |
| Apr 23, 2026 | kr59.17 | 1.81% |
| Apr 22, 2026 | kr58.12 | 8.63% |
| Apr 21, 2026 | kr53.50 | 1.50% |
| Apr 20, 2026 | kr52.71 | 0.85% |
| Apr 19, 2026 | kr52.27 | -3.12% |
| Apr 18, 2026 | kr53.95 | -3.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang DKK
biểu đồ Numeraire sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang DKK hiện tại là kr 58.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 26.81% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr58.27 | -1.52% |
| Apr 23, 2026 | kr59.17 | 1.81% |
| Apr 22, 2026 | kr58.12 | 8.63% |
| Apr 21, 2026 | kr53.50 | 1.50% |
| Apr 20, 2026 | kr52.71 | 0.85% |
| Apr 19, 2026 | kr52.27 | -3.12% |
| Apr 18, 2026 | kr53.95 | -3.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK đã giảm 3.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang DKK là kr58.21 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:36:50 pm |
|---|---|
| 0.5 NMR | dkk 29.11 |
| 1 NMR | dkk 58.21 |
| 5 NMR | dkk 291.05 |
| 10 NMR | dkk 582.10 |
| 50 NMR | dkk 2,910.52 |
| 100 NMR | dkk 5,821.04 |
| 500 NMR | dkk 29,105.18 |
| 1000 NMR | dkk 58,210.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:36:50 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | NMR 0.00859 |
| 1 DKK | NMR 0.01718 |
| 5 DKK | NMR 0.0859 |
| 10 DKK | NMR 0.1718 |
| 50 DKK | NMR 0.859 |
| 100 DKK | NMR 1.72 |
| 500 DKK | NMR 8.59 |
| 1000 DKK | NMR 17.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












