NMR CZK: Giá Numeraire CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NMR sang CZK
NMR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč187.82 | 0.69% |
| Apr 24, 2026 | Kč186.54 | -3.28% |
| Apr 23, 2026 | Kč192.87 | 1.86% |
| Apr 22, 2026 | Kč189.35 | 8.78% |
| Apr 21, 2026 | Kč174.07 | 1.62% |
| Apr 20, 2026 | Kč171.30 | 0.88% |
| Apr 19, 2026 | Kč169.80 | -3.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NMR sang CZK
biểu đồ Numeraire sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Numeraire Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NMR sang CZK hiện tại là Kč 187.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Numeraire là giảm bởi NMR đã tăng thêm 30.52% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NMR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NMR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč187.82 | 0.69% |
| Apr 24, 2026 | Kč186.54 | -3.28% |
| Apr 23, 2026 | Kč192.87 | 1.86% |
| Apr 22, 2026 | Kč189.35 | 8.78% |
| Apr 21, 2026 | Kč174.07 | 1.62% |
| Apr 20, 2026 | Kč171.30 | 0.88% |
| Apr 19, 2026 | Kč169.80 | -3.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NMR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NMR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Numeraire (NMR) sang CZK là Kč187.76 cho mỗi 1 NMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NMR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NMR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:17:57 am |
|---|---|
| 0.5 NMR | czk 93.88 |
| 1 NMR | czk 187.76 |
| 5 NMR | czk 938.78 |
| 10 NMR | czk 1,877.55 |
| 50 NMR | czk 9,387.76 |
| 100 NMR | czk 18,775.51 |
| 500 NMR | czk 93,877.57 |
| 1000 NMR | czk 187,755.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Numeraire (NMR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:17:57 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | NMR 0.002663 |
| 1 CZK | NMR 0.005326 |
| 5 CZK | NMR 0.02663 |
| 10 CZK | NMR 0.05326 |
| 50 CZK | NMR 0.2663 |
| 100 CZK | NMR 0.5326 |
| 500 CZK | NMR 2.66 |
| 1000 CZK | NMR 5.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Numeraire (NMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












