Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại NEAR Protocol

NEAR KRW: Giá NEAR Protocol KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NEAR sang KRW

NEAR

NEAR Protocol

KRW

South Korean Won

NEAR KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to KRW24 giờ
Jun 17, 2026₩3,536.081.36%
Jun 16, 2026₩3,488.71-3.48%
Jun 15, 2026₩3,614.638.11%
Jun 14, 2026₩3,343.583.47%
Jun 13, 2026₩3,231.366.07%
Jun 12, 2026₩3,046.55-2.79%
Jun 11, 2026₩3,133.974.40%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NEAR sang KRW

biểu đồ NEAR Protocol sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang KRW hiện tại là ₩3,536.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã tăng thêm 54.82% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NEAR KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NEAR to KRW24 giờ
Jun 17, 2026₩3,536.081.36%
Jun 16, 2026₩3,488.71-3.48%
Jun 15, 2026₩3,614.638.11%
Jun 14, 2026₩3,343.583.47%
Jun 13, 2026₩3,231.366.07%
Jun 12, 2026₩3,046.55-2.79%
Jun 11, 2026₩3,133.974.40%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NEAR / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang KRW là ₩3,536.68 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 04:55:51 am
0.5 NEARkrw 1,768.34
1 NEARkrw 3,536.68
5 NEARkrw 17,683.42
10 NEARkrw 35,366.83
50 NEARkrw 176,834.17
100 NEARkrw 353,668.34
500 NEARkrw 1,768,341.70
1000 NEARkrw 3,536,683.40

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang NEAR

Số tiềnHôm nay lúc 04:55:51 am
0.5 KRWNEAR 0.0001414
1 KRWNEAR 0.0002828
5 KRWNEAR 0.001414
10 KRWNEAR 0.002828
50 KRWNEAR 0.01414
100 KRWNEAR 0.02828
500 KRWNEAR 0.1414
1000 KRWNEAR 0.2828

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NEAR / USD$2.3368
NEAR / BTC0.00003547 BTC
NEAR / ETH0.001302 ETH
NEAR / BNB0.003843 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển NEAR Protocol sang South Korean Won

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 NEAR Protocol (NEAR) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩3,536.68.

Tôi có thể mua bao nhiêu NEAR Protocol (NEAR) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.0002828 NEAR Protocol (NEAR).

Giá NEAR/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

NEAR Protocol (NEAR) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩30,902.95 KRW vào 1/16/2022.

Giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của NEAR Protocol (NEAR) đã tăng thêm 54.8% so với South Korean Won (KRW).