NEAR PHP: Giá NEAR Protocol PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEAR sang PHP
NEAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | ₱122.82 | 1.64% |
| Jun 10, 2026 | ₱120.84 | -9.33% |
| Jun 09, 2026 | ₱133.28 | 1.63% |
| Jun 08, 2026 | ₱131.14 | 3.41% |
| Jun 07, 2026 | ₱126.82 | 10.10% |
| Jun 06, 2026 | ₱115.18 | -4.89% |
| Jun 05, 2026 | ₱121.11 | -10.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang PHP đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEAR sang PHP
biểu đồ NEAR Protocol sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá NEAR Protocol Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ NEAR sang PHP hiện tại là ₱123.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của NEAR Protocol là giảm bởi NEAR đã tăng thêm 29.92% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | ₱122.82 | 1.64% |
| Jun 10, 2026 | ₱120.84 | -9.33% |
| Jun 09, 2026 | ₱133.28 | 1.63% |
| Jun 08, 2026 | ₱131.14 | 3.41% |
| Jun 07, 2026 | ₱126.82 | 10.10% |
| Jun 06, 2026 | ₱115.18 | -4.89% |
| Jun 05, 2026 | ₱121.11 | -10.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang PHP đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEAR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ NEAR Protocol (NEAR) sang PHP là ₱123.05 cho mỗi 1 NEAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEAR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi NEAR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:58:00 pm |
|---|---|
| 0.5 NEAR | php 61.52 |
| 1 NEAR | php 123.05 |
| 5 NEAR | php 615.24 |
| 10 NEAR | php 1,230.48 |
| 50 NEAR | php 6,152.38 |
| 100 NEAR | php 12,304.75 |
| 500 NEAR | php 61,523.75 |
| 1000 NEAR | php 123,047.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của NEAR Protocol (NEAR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang NEAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:58:00 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | NEAR 0.004063 |
| 1 PHP | NEAR 0.008127 |
| 5 PHP | NEAR 0.04063 |
| 10 PHP | NEAR 0.08127 |
| 50 PHP | NEAR 0.4063 |
| 100 PHP | NEAR 0.8127 |
| 500 PHP | NEAR 4.06 |
| 1000 PHP | NEAR 8.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang NEAR Protocol (NEAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NEAR / USD | $2.0047 |
| NEAR / BTC | 0.00003196 BTC |
| NEAR / ETH | 0.001215 ETH |
| NEAR / BNB | 0.003345 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của NEAR Protocol (NEAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












