MOVE NOK: Giá Movement NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang NOK
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.1154 | 0.14% |
| Jun 12, 2026 | kr0.1152 | -3.20% |
| Jun 11, 2026 | kr0.119 | 0.57% |
| Jun 10, 2026 | kr0.1184 | -13.12% |
| Jun 09, 2026 | kr0.1362 | 6.06% |
| Jun 08, 2026 | kr0.1284 | 15.52% |
| Jun 07, 2026 | kr0.1112 | 2.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang NOK
biểu đồ Movement sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang NOK hiện tại là kr 0.113. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là giảm bởi MOVE đã giảm bớt 34.76% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.1154 | 0.14% |
| Jun 12, 2026 | kr0.1152 | -3.20% |
| Jun 11, 2026 | kr0.119 | 0.57% |
| Jun 10, 2026 | kr0.1184 | -13.12% |
| Jun 09, 2026 | kr0.1362 | 6.06% |
| Jun 08, 2026 | kr0.1284 | 15.52% |
| Jun 07, 2026 | kr0.1112 | 2.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã giảm 0.47% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang NOK là kr0.113 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:17:19 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | nok 0.0565 |
| 1 MOVE | nok 0.113 |
| 5 MOVE | nok 0.565 |
| 10 MOVE | nok 1.13 |
| 50 MOVE | nok 5.65 |
| 100 MOVE | nok 11.30 |
| 500 MOVE | nok 56.50 |
| 1000 MOVE | nok 113.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:17:19 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MOVE 4.42 |
| 1 NOK | MOVE 8.85 |
| 5 NOK | MOVE 44.24 |
| 10 NOK | MOVE 88.49 |
| 50 NOK | MOVE 442.44 |
| 100 NOK | MOVE 884.89 |
| 500 NOK | MOVE 4,424.44 |
| 1000 NOK | MOVE 8,848.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.0119 |
| MOVE / BTC | 0.000000185 BTC |
| MOVE / ETH | 0.000007095 ETH |
| MOVE / BNB | 0.00001953 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












