MOVE NOK: Giá Movement NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang NOK
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1765 | 1.05% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1746 | 1.32% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1723 | 0.02% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1723 | 0.76% |
| Apr 21, 2026 | kr0.171 | -2.87% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1761 | -1.04% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1779 | -5.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã tăng 2.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang NOK
biểu đồ Movement sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang NOK hiện tại là kr 0.1762. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là tăng bởi MOVE đã giảm bớt 1.11% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1765 | 1.05% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1746 | 1.32% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1723 | 0.02% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1723 | 0.76% |
| Apr 21, 2026 | kr0.171 | -2.87% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1761 | -1.04% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1779 | -5.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã tăng 2.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang NOK là kr0.1763 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:25 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | nok 0.08813 |
| 1 MOVE | nok 0.1763 |
| 5 MOVE | nok 0.8813 |
| 10 MOVE | nok 1.76 |
| 50 MOVE | nok 8.81 |
| 100 MOVE | nok 17.63 |
| 500 MOVE | nok 88.13 |
| 1000 MOVE | nok 176.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MOVE 2.84 |
| 1 NOK | MOVE 5.67 |
| 5 NOK | MOVE 28.37 |
| 10 NOK | MOVE 56.73 |
| 50 NOK | MOVE 283.66 |
| 100 NOK | MOVE 567.32 |
| 500 NOK | MOVE 2,836.61 |
| 1000 NOK | MOVE 5,673.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.01892 |
| MOVE / BTC | 0.000000244 BTC |
| MOVE / ETH | 0.00000817 ETH |
| MOVE / BNB | 0.00002971 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












