MANTA NOK: Giá Manta Network NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MANTA sang NOK
MANTA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MANTA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.7825 | 2.32% |
| Jun 12, 2026 | kr0.7648 | -4.17% |
| Jun 11, 2026 | kr0.798 | 3.29% |
| Jun 10, 2026 | kr0.7726 | 3.25% |
| Jun 09, 2026 | kr0.7483 | 3.07% |
| Jun 08, 2026 | kr0.726 | 0.93% |
| Jun 07, 2026 | kr0.7193 | -11.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MANTA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MANTA sang NOK đã giảm 3.81% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MANTA sang NOK
biểu đồ Manta Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Manta Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MANTA sang NOK hiện tại là kr 0.781. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.81% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Manta Network là giảm bởi MANTA đã giảm bớt 1.67% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MANTA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MANTA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.7825 | 2.32% |
| Jun 12, 2026 | kr0.7648 | -4.17% |
| Jun 11, 2026 | kr0.798 | 3.29% |
| Jun 10, 2026 | kr0.7726 | 3.25% |
| Jun 09, 2026 | kr0.7483 | 3.07% |
| Jun 08, 2026 | kr0.726 | 0.93% |
| Jun 07, 2026 | kr0.7193 | -11.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MANTA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MANTA sang NOK đã giảm 3.81% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MANTA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Manta Network (MANTA) sang NOK là kr0.7811 cho mỗi 1 MANTA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MANTA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MANTA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:45:32 am |
|---|---|
| 0.5 MANTA | nok 0.3905 |
| 1 MANTA | nok 0.7811 |
| 5 MANTA | nok 3.91 |
| 10 MANTA | nok 7.81 |
| 50 MANTA | nok 39.05 |
| 100 MANTA | nok 78.11 |
| 500 MANTA | nok 390.55 |
| 1000 MANTA | nok 781.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Manta Network (MANTA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MANTA
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:45:32 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MANTA 0.6401 |
| 1 NOK | MANTA 1.28 |
| 5 NOK | MANTA 6.40 |
| 10 NOK | MANTA 12.80 |
| 50 NOK | MANTA 64.01 |
| 100 NOK | MANTA 128.03 |
| 500 NOK | MANTA 640.13 |
| 1000 NOK | MANTA 1,280.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Manta Network (MANTA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MANTA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MANTA / USD | $0.08224 |
| MANTA / BTC | 0.000001274 BTC |
| MANTA / ETH | 0.00004909 ETH |
| MANTA / BNB | 0.0001345 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Manta Network (MANTA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












