KSM NOK: Giá Kusama NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KSM sang NOK
KSM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KSM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr44.12 | -2.31% |
| Apr 24, 2026 | kr45.17 | -2.43% |
| Apr 23, 2026 | kr46.30 | 3.87% |
| Apr 22, 2026 | kr44.57 | -0.15% |
| Apr 21, 2026 | kr44.64 | 0.74% |
| Apr 20, 2026 | kr44.31 | 1.97% |
| Apr 19, 2026 | kr43.46 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KSM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK đã giảm 2.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KSM sang NOK
biểu đồ Kusama sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kusama Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KSM sang NOK hiện tại là kr 44.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kusama là giảm bởi KSM đã tăng thêm 11.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KSM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KSM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr44.12 | -2.31% |
| Apr 24, 2026 | kr45.17 | -2.43% |
| Apr 23, 2026 | kr46.30 | 3.87% |
| Apr 22, 2026 | kr44.57 | -0.15% |
| Apr 21, 2026 | kr44.64 | 0.74% |
| Apr 20, 2026 | kr44.31 | 1.97% |
| Apr 19, 2026 | kr43.46 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KSM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK đã giảm 2.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KSM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kusama (KSM) sang NOK là kr44.12 cho mỗi 1 KSM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KSM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:50:40 pm |
|---|---|
| 0.5 KSM | nok 22.06 |
| 1 KSM | nok 44.12 |
| 5 KSM | nok 220.59 |
| 10 KSM | nok 441.19 |
| 50 KSM | nok 2,205.94 |
| 100 KSM | nok 4,411.88 |
| 500 KSM | nok 22,059.39 |
| 1000 KSM | nok 44,118.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kusama (KSM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KSM
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:50:40 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | KSM 0.01133 |
| 1 NOK | KSM 0.02267 |
| 5 NOK | KSM 0.1133 |
| 10 NOK | KSM 0.2267 |
| 50 NOK | KSM 1.13 |
| 100 NOK | KSM 2.27 |
| 500 NOK | KSM 11.33 |
| 1000 NOK | KSM 22.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Kusama (KSM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












