KMNO NOK: Giá Kamino NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KMNO sang NOK
KMNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KMNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1848 | -0.13% |
| Apr 24, 2026 | kr0.185 | -0.62% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1862 | -2.78% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1915 | 6.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1799 | -5.61% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1906 | 0.56% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1895 | -6.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KMNO sang NOK
biểu đồ Kamino sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kamino Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KMNO sang NOK hiện tại là kr 0.1847. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kamino là giảm bởi KMNO đã giảm bớt 1.62% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KMNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KMNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1848 | -0.13% |
| Apr 24, 2026 | kr0.185 | -0.62% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1862 | -2.78% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1915 | 6.47% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1799 | -5.61% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1906 | 0.56% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1895 | -6.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK đã giảm 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KMNO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kamino (KMNO) sang NOK là kr0.1848 cho mỗi 1 KMNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KMNO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:59:25 am |
|---|---|
| 0.5 KMNO | nok 0.09239 |
| 1 KMNO | nok 0.1848 |
| 5 KMNO | nok 0.9239 |
| 10 KMNO | nok 1.85 |
| 50 KMNO | nok 9.24 |
| 100 KMNO | nok 18.48 |
| 500 KMNO | nok 92.39 |
| 1000 KMNO | nok 184.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kamino (KMNO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KMNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:59:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | KMNO 2.71 |
| 1 NOK | KMNO 5.41 |
| 5 NOK | KMNO 27.06 |
| 10 NOK | KMNO 54.12 |
| 50 NOK | KMNO 270.59 |
| 100 NOK | KMNO 541.18 |
| 500 NOK | KMNO 2,705.88 |
| 1000 NOK | KMNO 5,411.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Kamino (KMNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KMNO / USD | $0.01983 |
| KMNO / BTC | 0.0000002555 BTC |
| KMNO / ETH | 0.00000855 ETH |
| KMNO / BNB | 0.00003108 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kamino (KMNO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












