JCT NOK: Giá Janction NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi JCT sang NOK
JCT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 JCT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | kr0.05981 | -2.37% |
| Jun 10, 2026 | kr0.06126 | -3.60% |
| Jun 09, 2026 | kr0.06355 | 38.35% |
| Jun 08, 2026 | kr0.04594 | 1.48% |
| Jun 07, 2026 | kr0.04527 | 1.02% |
| Jun 06, 2026 | kr0.04481 | 14.87% |
| Jun 05, 2026 | kr0.03901 | 3.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JCT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ JCT sang NOK
biểu đồ Janction sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Janction Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ JCT sang NOK hiện tại là kr 0.06011. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng Chiều hướng giá hiện tại của Janction là tăng bởi JCT đã tăng thêm 102.32% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
JCT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 JCT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | kr0.05981 | -2.37% |
| Jun 10, 2026 | kr0.06126 | -3.60% |
| Jun 09, 2026 | kr0.06355 | 38.35% |
| Jun 08, 2026 | kr0.04594 | 1.48% |
| Jun 07, 2026 | kr0.04527 | 1.02% |
| Jun 06, 2026 | kr0.04481 | 14.87% |
| Jun 05, 2026 | kr0.03901 | 3.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JCT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK đã tăng <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi JCT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Janction (JCT) sang NOK là kr0.06012 cho mỗi 1 JCT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 JCT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:31:56 pm |
|---|---|
| 0.5 JCT | nok 0.03006 |
| 1 JCT | nok 0.06012 |
| 5 JCT | nok 0.3006 |
| 10 JCT | nok 0.6012 |
| 50 JCT | nok 3.01 |
| 100 JCT | nok 6.01 |
| 500 JCT | nok 30.06 |
| 1000 JCT | nok 60.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Janction (JCT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang JCT
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:31:56 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | JCT 8.32 |
| 1 NOK | JCT 16.63 |
| 5 NOK | JCT 83.17 |
| 10 NOK | JCT 166.34 |
| 50 NOK | JCT 831.70 |
| 100 NOK | JCT 1,663.39 |
| 500 NOK | JCT 8,316.97 |
| 1000 NOK | JCT 16,633.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Janction (JCT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












