ICX NOK: Giá ICON NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ICX sang NOK
ICX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.3576 | 0.40% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3561 | 0.63% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3539 | 0.32% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3528 | -1.13% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3568 | -1.24% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3613 | 3.24% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3499 | -4.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK đã giảm 0.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ICX sang NOK
biểu đồ ICON sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ICON Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ICX sang NOK hiện tại là kr 0.3568. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ICON là giảm bởi ICX đã tăng thêm 7.45% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ICX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.3576 | 0.40% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3561 | 0.63% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3539 | 0.32% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3528 | -1.13% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3568 | -1.24% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3613 | 3.24% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3499 | -4.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK đã giảm 0.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ICX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ICON (ICX) sang NOK là kr0.3569 cho mỗi 1 ICX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ICX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:05:12 pm |
|---|---|
| 0.5 ICX | nok 0.1784 |
| 1 ICX | nok 0.3569 |
| 5 ICX | nok 1.78 |
| 10 ICX | nok 3.57 |
| 50 ICX | nok 17.84 |
| 100 ICX | nok 35.69 |
| 500 ICX | nok 178.43 |
| 1000 ICX | nok 356.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ICON (ICX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ICX
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:05:12 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ICX 1.40 |
| 1 NOK | ICX 2.80 |
| 5 NOK | ICX 14.01 |
| 10 NOK | ICX 28.02 |
| 50 NOK | ICX 140.11 |
| 100 NOK | ICX 280.22 |
| 500 NOK | ICX 1,401.08 |
| 1000 NOK | ICX 2,802.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ICON (ICX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












