ICX DKK: Giá ICON DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ICX sang DKK
ICX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2443 | 0.25% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2437 | 0.48% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2425 | 0.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2421 | -0.46% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2432 | -1.15% |
| Apr 20, 2026 | kr0.246 | 3.63% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2374 | -4.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang DKK đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ICX sang DKK
biểu đồ ICON sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ICON Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ICX sang DKK hiện tại là kr 0.2442. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ICON là giảm bởi ICX đã tăng thêm 7.49% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ICX DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2443 | 0.25% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2437 | 0.48% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2425 | 0.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2421 | -0.46% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2432 | -1.15% |
| Apr 20, 2026 | kr0.246 | 3.63% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2374 | -4.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang DKK đã giảm 0.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ICX / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ICON (ICX) sang DKK là kr0.2443 cho mỗi 1 ICX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ICX sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:58:52 pm |
|---|---|
| 0.5 ICX | dkk 0.1221 |
| 1 ICX | dkk 0.2443 |
| 5 ICX | dkk 1.22 |
| 10 ICX | dkk 2.44 |
| 50 ICX | dkk 12.21 |
| 100 ICX | dkk 24.43 |
| 500 ICX | dkk 122.13 |
| 1000 ICX | dkk 244.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ICON (ICX) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ICX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:58:52 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ICX 2.05 |
| 1 DKK | ICX 4.09 |
| 5 DKK | ICX 20.47 |
| 10 DKK | ICX 40.94 |
| 50 DKK | ICX 204.70 |
| 100 DKK | ICX 409.39 |
| 500 DKK | ICX 2,046.96 |
| 1000 DKK | ICX 4,093.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ICON (ICX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












