GOMINING NOK: Giá GoМining NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GOMINING sang NOK
GOMINING NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GOMINING to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2.85 | 1.11% |
| Apr 24, 2026 | kr2.82 | -0.21% |
| Apr 23, 2026 | kr2.83 | 3.12% |
| Apr 22, 2026 | kr2.74 | -0.85% |
| Apr 21, 2026 | kr2.77 | -0.88% |
| Apr 20, 2026 | kr2.79 | 2.08% |
| Apr 19, 2026 | kr2.73 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GOMINING sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GOMINING sang NOK đã tăng 0.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GOMINING sang NOK
biểu đồ GoМining sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GoМining Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GOMINING sang NOK hiện tại là kr 2.84. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GoМining là tăng bởi GOMINING đã giảm bớt 2.18% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GOMINING NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GOMINING to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2.85 | 1.11% |
| Apr 24, 2026 | kr2.82 | -0.21% |
| Apr 23, 2026 | kr2.83 | 3.12% |
| Apr 22, 2026 | kr2.74 | -0.85% |
| Apr 21, 2026 | kr2.77 | -0.88% |
| Apr 20, 2026 | kr2.79 | 2.08% |
| Apr 19, 2026 | kr2.73 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GOMINING sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GOMINING sang NOK đã tăng 0.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GOMINING / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GoМining (GOMINING) sang NOK là kr2.84 cho mỗi 1 GOMINING. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GOMINING sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GOMINING sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:17 pm |
|---|---|
| 0.5 GOMINING | nok 1.42 |
| 1 GOMINING | nok 2.84 |
| 5 GOMINING | nok 14.21 |
| 10 GOMINING | nok 28.41 |
| 50 GOMINING | nok 142.07 |
| 100 GOMINING | nok 284.14 |
| 500 GOMINING | nok 1,420.71 |
| 1000 GOMINING | nok 2,841.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GoМining (GOMINING) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GOMINING
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:17 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | GOMINING 0.176 |
| 1 NOK | GOMINING 0.3519 |
| 5 NOK | GOMINING 1.76 |
| 10 NOK | GOMINING 3.52 |
| 50 NOK | GOMINING 17.60 |
| 100 NOK | GOMINING 35.19 |
| 500 NOK | GOMINING 175.97 |
| 1000 NOK | GOMINING 351.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang GoМining (GOMINING) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GOMINING sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GOMINING / USD | $0.3048 |
| GOMINING / BTC | 0.000003929 BTC |
| GOMINING / ETH | 0.0001318 ETH |
| GOMINING / BNB | 0.0004801 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GoМining (GOMINING) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












