GLM NOK: Giá Golem NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GLM sang NOK
GLM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr1.27 | 1.54% |
| Apr 25, 2026 | kr1.26 | 1.34% |
| Apr 24, 2026 | kr1.24 | -0.08% |
| Apr 23, 2026 | kr1.24 | 1.23% |
| Apr 22, 2026 | kr1.22 | -1.57% |
| Apr 21, 2026 | kr1.24 | 0.63% |
| Apr 20, 2026 | kr1.24 | 4.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang NOK đã tăng 1.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GLM sang NOK
biểu đồ Golem sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Golem Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GLM sang NOK hiện tại là kr 1.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Golem là tăng bởi GLM đã tăng thêm 2.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GLM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr1.27 | 1.54% |
| Apr 25, 2026 | kr1.26 | 1.34% |
| Apr 24, 2026 | kr1.24 | -0.08% |
| Apr 23, 2026 | kr1.24 | 1.23% |
| Apr 22, 2026 | kr1.22 | -1.57% |
| Apr 21, 2026 | kr1.24 | 0.63% |
| Apr 20, 2026 | kr1.24 | 4.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang NOK đã tăng 1.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GLM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Golem (GLM) sang NOK là kr1.27 cho mỗi 1 GLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GLM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:10 pm |
|---|---|
| 0.5 GLM | nok 0.6364 |
| 1 GLM | nok 1.27 |
| 5 GLM | nok 6.36 |
| 10 GLM | nok 12.73 |
| 50 GLM | nok 63.64 |
| 100 GLM | nok 127.28 |
| 500 GLM | nok 636.41 |
| 1000 GLM | nok 1,272.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Golem (GLM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:10 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | GLM 0.3928 |
| 1 NOK | GLM 0.7857 |
| 5 NOK | GLM 3.93 |
| 10 NOK | GLM 7.86 |
| 50 NOK | GLM 39.28 |
| 100 NOK | GLM 78.57 |
| 500 NOK | GLM 392.83 |
| 1000 NOK | GLM 785.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Golem (GLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












