GEOD DKK: Giá GEODNET DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang DKK
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.8617 | 2.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.8395 | 5.08% |
| Apr 23, 2026 | kr0.7989 | 5.02% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7607 | -2.67% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7816 | -2.30% |
| Apr 20, 2026 | kr0.8 | -1.34% |
| Apr 19, 2026 | kr0.8108 | -1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang DKK
biểu đồ GEODNET sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang DKK hiện tại là kr 0.8456. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là tăng bởi GEOD đã giảm bớt 6.92% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.8617 | 2.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.8395 | 5.08% |
| Apr 23, 2026 | kr0.7989 | 5.02% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7607 | -2.67% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7816 | -2.30% |
| Apr 20, 2026 | kr0.8 | -1.34% |
| Apr 19, 2026 | kr0.8108 | -1.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang DKK là kr0.8456 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:47:23 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | dkk 0.4228 |
| 1 GEOD | dkk 0.8456 |
| 5 GEOD | dkk 4.23 |
| 10 GEOD | dkk 8.46 |
| 50 GEOD | dkk 42.28 |
| 100 GEOD | dkk 84.56 |
| 500 GEOD | dkk 422.81 |
| 1000 GEOD | dkk 845.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:47:23 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | GEOD 0.5913 |
| 1 DKK | GEOD 1.18 |
| 5 DKK | GEOD 5.91 |
| 10 DKK | GEOD 11.83 |
| 50 DKK | GEOD 59.13 |
| 100 DKK | GEOD 118.26 |
| 500 DKK | GEOD 591.29 |
| 1000 DKK | GEOD 1,182.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1326 |
| GEOD / BTC | 0.000001708 BTC |
| GEOD / ETH | 0.00005717 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002078 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












