GEOD HUF: Giá GEODNET HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang HUF
GEOD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Ft40.58 | -1.09% |
| Apr 24, 2026 | Ft41.02 | 4.64% |
| Apr 23, 2026 | Ft39.21 | 5.58% |
| Apr 22, 2026 | Ft37.13 | -2.46% |
| Apr 21, 2026 | Ft38.07 | -1.67% |
| Apr 20, 2026 | Ft38.72 | -1.52% |
| Apr 19, 2026 | Ft39.32 | -1.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang HUF đã giảm 1.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang HUF
biểu đồ GEODNET sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang HUF hiện tại là Ft 40.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là giảm bởi GEOD đã giảm bớt 8.25% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Ft40.58 | -1.09% |
| Apr 24, 2026 | Ft41.02 | 4.64% |
| Apr 23, 2026 | Ft39.21 | 5.58% |
| Apr 22, 2026 | Ft37.13 | -2.46% |
| Apr 21, 2026 | Ft38.07 | -1.67% |
| Apr 20, 2026 | Ft38.72 | -1.52% |
| Apr 19, 2026 | Ft39.32 | -1.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang HUF đã giảm 1.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang HUF là Ft40.60 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:53:41 am |
|---|---|
| 0.5 GEOD | huf 20.30 |
| 1 GEOD | huf 40.60 |
| 5 GEOD | huf 202.98 |
| 10 GEOD | huf 405.97 |
| 50 GEOD | huf 2,029.85 |
| 100 GEOD | huf 4,059.70 |
| 500 GEOD | huf 20,298.49 |
| 1000 GEOD | huf 40,596.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:53:41 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | GEOD 0.01232 |
| 1 HUF | GEOD 0.02463 |
| 5 HUF | GEOD 0.1232 |
| 10 HUF | GEOD 0.2463 |
| 50 HUF | GEOD 1.23 |
| 100 HUF | GEOD 2.46 |
| 500 HUF | GEOD 12.32 |
| 1000 HUF | GEOD 24.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1305 |
| GEOD / BTC | 0.00000168 BTC |
| GEOD / ETH | 0.0000564 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002056 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












