USDf NOK: Giá Falcon USD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDf sang NOK
USDf NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.32 | 0.35% |
| Apr 25, 2026 | kr9.29 | 0.00% |
| Apr 24, 2026 | kr9.29 | -0.16% |
| Apr 23, 2026 | kr9.31 | 0.38% |
| Apr 22, 2026 | kr9.27 | -0.53% |
| Apr 21, 2026 | kr9.32 | 0.26% |
| Apr 20, 2026 | kr9.30 | -0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDf sang NOK
biểu đồ Falcon USD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Falcon USD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ USDf sang NOK hiện tại là kr 9.32. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Falcon USD là tăng bởi USDf đã giảm bớt 0.09% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDf NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.32 | 0.35% |
| Apr 25, 2026 | kr9.29 | 0.00% |
| Apr 24, 2026 | kr9.29 | -0.16% |
| Apr 23, 2026 | kr9.31 | 0.38% |
| Apr 22, 2026 | kr9.27 | -0.53% |
| Apr 21, 2026 | kr9.32 | 0.26% |
| Apr 20, 2026 | kr9.30 | -0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang NOK đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDf / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Falcon USD (USDf) sang NOK là kr9.33 cho mỗi 1 USDf. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDf sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:41:18 pm |
|---|---|
| 0.5 USDf | nok 4.66 |
| 1 USDf | nok 9.33 |
| 5 USDf | nok 46.63 |
| 10 USDf | nok 93.25 |
| 50 USDf | nok 466.26 |
| 100 USDf | nok 932.53 |
| 500 USDf | nok 4,662.64 |
| 1000 USDf | nok 9,325.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Falcon USD (USDf) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang USDf
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:41:18 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | USDf 0.05362 |
| 1 NOK | USDf 0.1072 |
| 5 NOK | USDf 0.5362 |
| 10 NOK | USDf 1.07 |
| 50 NOK | USDf 5.36 |
| 100 NOK | USDf 10.72 |
| 500 NOK | USDf 53.62 |
| 1000 NOK | USDf 107.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Falcon USD (USDf) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDf / USD | $0.997 |
| USDf / BTC | 0.00001276 BTC |
| USDf / ETH | 0.0004216 ETH |
| USDf / BNB | 0.001569 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Falcon USD (USDf) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












