EURI USD: Giá Eurite USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang USD
EURI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $1.17 | 0.26% |
| Apr 23, 2026 | $1.17 | -0.20% |
| Apr 22, 2026 | $1.17 | -0.32% |
| Apr 21, 2026 | $1.17 | -0.34% |
| Apr 20, 2026 | $1.18 | 0.41% |
| Apr 19, 2026 | $1.17 | -0.23% |
| Apr 18, 2026 | $1.18 | -0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang USD đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang USD
biểu đồ Eurite sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang USD hiện tại là $1.17. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là tăng bởi EURI đã tăng thêm 1.18% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $1.17 | 0.26% |
| Apr 23, 2026 | $1.17 | -0.20% |
| Apr 22, 2026 | $1.17 | -0.32% |
| Apr 21, 2026 | $1.17 | -0.34% |
| Apr 20, 2026 | $1.18 | 0.41% |
| Apr 19, 2026 | $1.17 | -0.23% |
| Apr 18, 2026 | $1.18 | -0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang USD đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang USD là $1.17 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:42 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | usd 0.5858 |
| 1 EURI | usd 1.17 |
| 5 EURI | usd 5.86 |
| 10 EURI | usd 11.72 |
| 50 EURI | usd 58.58 |
| 100 EURI | usd 117.15 |
| 500 EURI | usd 585.75 |
| 1000 EURI | usd 1,171.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:26:42 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | EURI 0.4268 |
| 1 USD | EURI 0.8536 |
| 5 USD | EURI 4.27 |
| 10 USD | EURI 8.54 |
| 50 USD | EURI 42.68 |
| 100 USD | EURI 85.36 |
| 500 USD | EURI 426.80 |
| 1000 USD | EURI 853.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / BTC | 0.00001511 BTC |
| EURI / ETH | 0.0005063 ETH |
| EURI / BNB | 0.001842 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












