EURI GBP: Giá Eurite GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang GBP
EURI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | £0.8662 | -0.16% |
| Apr 23, 2026 | £0.8676 | 0.05% |
| Apr 22, 2026 | £0.8671 | -0.24% |
| Apr 21, 2026 | £0.8692 | -0.19% |
| Apr 20, 2026 | £0.8709 | 0.04% |
| Apr 19, 2026 | £0.8705 | 0.08% |
| Apr 18, 2026 | £0.8698 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang GBP
biểu đồ Eurite sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang GBP hiện tại là £0.8661. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là tăng bởi EURI đã tăng thêm 1.18% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | £0.8662 | -0.16% |
| Apr 23, 2026 | £0.8676 | 0.05% |
| Apr 22, 2026 | £0.8671 | -0.24% |
| Apr 21, 2026 | £0.8692 | -0.19% |
| Apr 20, 2026 | £0.8709 | 0.04% |
| Apr 19, 2026 | £0.8705 | 0.08% |
| Apr 18, 2026 | £0.8698 | -0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP đã tăng 0.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang GBP là £0.8662 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:00 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | gbp 0.4331 |
| 1 EURI | gbp 0.8662 |
| 5 EURI | gbp 4.33 |
| 10 EURI | gbp 8.66 |
| 50 EURI | gbp 43.31 |
| 100 EURI | gbp 86.62 |
| 500 EURI | gbp 433.08 |
| 1000 EURI | gbp 866.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:00 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | EURI 0.5773 |
| 1 GBP | EURI 1.15 |
| 5 GBP | EURI 5.77 |
| 10 GBP | EURI 11.55 |
| 50 GBP | EURI 57.73 |
| 100 GBP | EURI 115.45 |
| 500 GBP | EURI 577.26 |
| 1000 GBP | EURI 1,154.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1715 |
| EURI / BTC | 0.00001511 BTC |
| EURI / ETH | 0.0005059 ETH |
| EURI / BNB | 0.001841 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












