EURI MXN: Giá Eurite MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang MXN
EURI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | $19.90 | -0.05% |
| Jun 12, 2026 | $19.91 | -0.20% |
| Jun 11, 2026 | $19.95 | -0.69% |
| Jun 10, 2026 | $20.09 | -0.22% |
| Jun 09, 2026 | $20.14 | 0.01% |
| Jun 08, 2026 | $20.13 | 0.13% |
| Jun 07, 2026 | $20.11 | 0.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang MXN
biểu đồ Eurite sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang MXN hiện tại là $19.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã giảm bớt 1.05% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | $19.90 | -0.05% |
| Jun 12, 2026 | $19.91 | -0.20% |
| Jun 11, 2026 | $19.95 | -0.69% |
| Jun 10, 2026 | $20.09 | -0.22% |
| Jun 09, 2026 | $20.14 | 0.01% |
| Jun 08, 2026 | $20.13 | 0.13% |
| Jun 07, 2026 | $20.11 | 0.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN đã giảm 0.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang MXN là $19.91 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:13 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | mxn 9.96 |
| 1 EURI | mxn 19.91 |
| 5 EURI | mxn 99.57 |
| 10 EURI | mxn 199.14 |
| 50 EURI | mxn 995.71 |
| 100 EURI | mxn 1,991.42 |
| 500 EURI | mxn 9,957.11 |
| 1000 EURI | mxn 19,914.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:13 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | EURI 0.02511 |
| 1 MXN | EURI 0.05022 |
| 5 MXN | EURI 0.2511 |
| 10 MXN | EURI 0.5022 |
| 50 MXN | EURI 2.51 |
| 100 MXN | EURI 5.02 |
| 500 MXN | EURI 25.11 |
| 1000 MXN | EURI 50.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1563 |
| EURI / BTC | 0.00001803 BTC |
| EURI / ETH | 0.0006888 ETH |
| EURI / BNB | 0.001897 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












