Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS DKK: Giá Ethereum Name Service DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang DKK

ENS

Ethereum Name Service

DKK

Danish Krone

ENS DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to DKK24 giờ
Apr 25, 2026kr40.340.72%
Apr 24, 2026kr40.051.37%
Apr 23, 2026kr39.511.26%
Apr 22, 2026kr39.021.86%
Apr 21, 2026kr38.311.20%
Apr 20, 2026kr37.853.26%
Apr 19, 2026kr36.66-3.66%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang DKK đã tăng 0.93% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang DKK

biểu đồ Ethereum Name Service sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang DKK hiện tại là kr 40.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là tăng bởi ENS đã tăng thêm 6.47% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to DKK24 giờ
Apr 25, 2026kr40.340.72%
Apr 24, 2026kr40.051.37%
Apr 23, 2026kr39.511.26%
Apr 22, 2026kr39.021.86%
Apr 21, 2026kr38.311.20%
Apr 20, 2026kr37.853.26%
Apr 19, 2026kr36.66-3.66%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang DKK đã tăng 0.93% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang DKK là kr40.33 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 06:46:44 am
0.5 ENSdkk 20.17
1 ENSdkk 40.33
5 ENSdkk 201.67
10 ENSdkk 403.34
50 ENSdkk 2,016.71
100 ENSdkk 4,033.41
500 ENSdkk 20,167.06
1000 ENSdkk 40,334.12

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 06:46:44 am
0.5 DKKENS 0.0124
1 DKKENS 0.02479
5 DKKENS 0.124
10 DKKENS 0.2479
50 DKKENS 1.24
100 DKKENS 2.48
500 DKKENS 12.40
1000 DKKENS 24.79

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$6.3268
ENS / BTC0.00008156 BTC
ENS / ETH0.002731 ETH
ENS / BNB0.009924 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Danish Krone

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr40.33.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.02479 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là kr546.27 DKK vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm 6.5% so với Danish Krone (DKK).