Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum Name Service

ENS IDR: Giá Ethereum Name Service IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ENS sang IDR

ENS

Ethereum Name Service

IDR

Indonesian Rupiah

ENS IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to IDR24 giờ
Apr 24, 2026Rp109,969.972.69%
Apr 23, 2026Rp107,091.641.74%
Apr 22, 2026Rp105,258.092.02%
Apr 21, 2026Rp103,177.800.90%
Apr 20, 2026Rp102,254.073.61%
Apr 19, 2026Rp98,691.75-3.87%
Apr 18, 2026Rp102,663.43-4.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR đã tăng 5.46% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ENS sang IDR

biểu đồ Ethereum Name Service sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Name Service Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang IDR hiện tại là Rp 110,130.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum Name Service là tăng bởi ENS đã tăng thêm 3.76% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ENS IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ENS to IDR24 giờ
Apr 24, 2026Rp109,969.972.69%
Apr 23, 2026Rp107,091.641.74%
Apr 22, 2026Rp105,258.092.02%
Apr 21, 2026Rp103,177.800.90%
Apr 20, 2026Rp102,254.073.61%
Apr 19, 2026Rp98,691.75-3.87%
Apr 18, 2026Rp102,663.43-4.44%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR đã tăng 5.46% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ENS / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum Name Service (ENS) sang IDR là Rp110,130.51 cho mỗi 1 ENS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ENS sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ENS sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 12:21:31 pm
0.5 ENSidr 55,065.25
1 ENSidr 110,130.51
5 ENSidr 550,652.54
10 ENSidr 1,101,305.07
50 ENSidr 5,506,525.37
100 ENSidr 11,013,050.75
500 ENSidr 55,065,253.75
1000 ENSidr 110,130,507.50

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ENS

Số tiềnHôm nay lúc 12:21:31 pm
0.5 IDRENS 0.00000454
1 IDRENS 0.00000908
5 IDRENS 0.0000454
10 IDRENS 0.0000908
50 IDRENS 0.000454
100 IDRENS 0.000908
500 IDRENS 0.00454
1000 IDRENS 0.00908

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Ethereum Name Service (ENS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ENS sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ENS / USD$6.3865
ENS / BTC0.00008157 BTC
ENS / ETH0.002739 ETH
ENS / BNB0.009997 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum Name Service sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp110,130.51.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00000908 Ethereum Name Service (ENS).

Giá ENS/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum Name Service (ENS) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp1,477,622.43 IDR vào 11/11/2021.

Giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum Name Service (ENS) đã tăng thêm 3.8% so với Indonesian Rupiah (IDR).