HOME KRW: Giá Defi App KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HOME sang KRW
HOME KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩23.63 | -1.05% |
| Apr 24, 2026 | ₩23.88 | -1.02% |
| Apr 23, 2026 | ₩24.12 | -4.17% |
| Apr 22, 2026 | ₩25.17 | 5.20% |
| Apr 21, 2026 | ₩23.93 | 0.44% |
| Apr 20, 2026 | ₩23.82 | 5.70% |
| Apr 19, 2026 | ₩22.54 | -13.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HOME sang KRW
biểu đồ Defi App sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Defi App Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ HOME sang KRW hiện tại là ₩23.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Defi App là giảm bởi HOME đã giảm bớt 22.10% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HOME KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩23.63 | -1.05% |
| Apr 24, 2026 | ₩23.88 | -1.02% |
| Apr 23, 2026 | ₩24.12 | -4.17% |
| Apr 22, 2026 | ₩25.17 | 5.20% |
| Apr 21, 2026 | ₩23.93 | 0.44% |
| Apr 20, 2026 | ₩23.82 | 5.70% |
| Apr 19, 2026 | ₩22.54 | -13.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HOME / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Defi App (HOME) sang KRW là ₩23.62 cho mỗi 1 HOME. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HOME sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:31 am |
|---|---|
| 0.5 HOME | krw 11.81 |
| 1 HOME | krw 23.62 |
| 5 HOME | krw 118.12 |
| 10 HOME | krw 236.24 |
| 50 HOME | krw 1,181.18 |
| 100 HOME | krw 2,362.35 |
| 500 HOME | krw 11,811.77 |
| 1000 HOME | krw 23,623.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Defi App (HOME) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang HOME
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:31 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | HOME 0.02117 |
| 1 KRW | HOME 0.04233 |
| 5 KRW | HOME 0.2117 |
| 10 KRW | HOME 0.4233 |
| 50 KRW | HOME 2.12 |
| 100 KRW | HOME 4.23 |
| 500 KRW | HOME 21.17 |
| 1000 KRW | HOME 42.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Defi App (HOME) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HOME / USD | $0.016 |
| HOME / BTC | 0.0000002058 BTC |
| HOME / ETH | 0.00000689 ETH |
| HOME / BNB | 0.00002508 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Defi App (HOME) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












