HOME DKK: Giá Defi App DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HOME sang DKK
HOME DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.102 | -1.03% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1031 | -1.05% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1042 | -4.11% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1087 | 6.09% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1024 | -0.34% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1028 | 5.00% |
| Apr 19, 2026 | kr0.09787 | -13.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HOME sang DKK
biểu đồ Defi App sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Defi App Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ HOME sang DKK hiện tại là kr 0.1019. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Defi App là giảm bởi HOME đã giảm bớt 22.10% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HOME DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.102 | -1.03% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1031 | -1.05% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1042 | -4.11% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1087 | 6.09% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1024 | -0.34% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1028 | 5.00% |
| Apr 19, 2026 | kr0.09787 | -13.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HOME / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Defi App (HOME) sang DKK là kr0.102 cho mỗi 1 HOME. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HOME sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:38 am |
|---|---|
| 0.5 HOME | dkk 0.05099 |
| 1 HOME | dkk 0.102 |
| 5 HOME | dkk 0.5099 |
| 10 HOME | dkk 1.02 |
| 50 HOME | dkk 5.10 |
| 100 HOME | dkk 10.20 |
| 500 HOME | dkk 50.99 |
| 1000 HOME | dkk 101.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Defi App (HOME) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HOME
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:54:38 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | HOME 4.90 |
| 1 DKK | HOME 9.80 |
| 5 DKK | HOME 49.02 |
| 10 DKK | HOME 98.05 |
| 50 DKK | HOME 490.24 |
| 100 DKK | HOME 980.49 |
| 500 DKK | HOME 4,902.44 |
| 1000 DKK | HOME 9,804.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Defi App (HOME) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HOME / USD | $0.016 |
| HOME / BTC | 0.0000002058 BTC |
| HOME / ETH | 0.00000689 ETH |
| HOME / BNB | 0.00002508 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Defi App (HOME) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












