DEP NOK: Giá DEAPcoin NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DEP sang NOK
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.01042 | -4.89% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01096 | 1.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01083 | 5.60% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01025 | -1.22% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01038 | -0.63% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01044 | 0.05% |
| Apr 18, 2026 | kr0.01044 | 0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã giảm 4.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DEP sang NOK
biểu đồ DEAPcoin sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá DEAPcoin Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DEP sang NOK hiện tại là kr 0.01043. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của DEAPcoin là giảm bởi DEP đã giảm bớt 6.39% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DEP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DEP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.01042 | -4.89% |
| Apr 23, 2026 | kr0.01096 | 1.20% |
| Apr 22, 2026 | kr0.01083 | 5.60% |
| Apr 21, 2026 | kr0.01025 | -1.22% |
| Apr 20, 2026 | kr0.01038 | -0.63% |
| Apr 19, 2026 | kr0.01044 | 0.05% |
| Apr 18, 2026 | kr0.01044 | 0.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DEP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK đã giảm 4.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DEP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ DEAPcoin (DEP) sang NOK là kr0.01044 cho mỗi 1 DEP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DEP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DEP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:31 am |
|---|---|
| 0.5 DEP | nok 0.005219 |
| 1 DEP | nok 0.01044 |
| 5 DEP | nok 0.05219 |
| 10 DEP | nok 0.1044 |
| 50 DEP | nok 0.5219 |
| 100 DEP | nok 1.04 |
| 500 DEP | nok 5.22 |
| 1000 DEP | nok 10.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của DEAPcoin (DEP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DEP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:31 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | DEP 47.90 |
| 1 NOK | DEP 95.80 |
| 5 NOK | DEP 478.98 |
| 10 NOK | DEP 957.96 |
| 50 NOK | DEP 4,789.78 |
| 100 NOK | DEP 9,579.55 |
| 500 NOK | DEP 47,897.75 |
| 1000 NOK | DEP 95,795.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang DEAPcoin (DEP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












