COMP KRW: Giá Compound KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang KRW
COMP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩32,801.06 | -2.13% |
| Apr 24, 2026 | ₩33,515.34 | -3.58% |
| Apr 23, 2026 | ₩34,758.24 | 2.53% |
| Apr 22, 2026 | ₩33,899.16 | 1.36% |
| Apr 21, 2026 | ₩33,442.69 | -11.04% |
| Apr 20, 2026 | ₩37,594.88 | 5.27% |
| Apr 19, 2026 | ₩35,712.86 | -4.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang KRW đã giảm 3.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang KRW
biểu đồ Compound sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang KRW hiện tại là ₩32,807.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã tăng thêm 17.91% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩32,801.06 | -2.13% |
| Apr 24, 2026 | ₩33,515.34 | -3.58% |
| Apr 23, 2026 | ₩34,758.24 | 2.53% |
| Apr 22, 2026 | ₩33,899.16 | 1.36% |
| Apr 21, 2026 | ₩33,442.69 | -11.04% |
| Apr 20, 2026 | ₩37,594.88 | 5.27% |
| Apr 19, 2026 | ₩35,712.86 | -4.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang KRW đã giảm 3.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang KRW là ₩32,807.33 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:04:44 pm |
|---|---|
| 0.5 COMP | krw 16,403.67 |
| 1 COMP | krw 32,807.33 |
| 5 COMP | krw 164,036.66 |
| 10 COMP | krw 328,073.31 |
| 50 COMP | krw 1,640,366.56 |
| 100 COMP | krw 3,280,733.11 |
| 500 COMP | krw 16,403,665.55 |
| 1000 COMP | krw 32,807,331.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:04:44 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | COMP 0.00001524 |
| 1 KRW | COMP 0.00003048 |
| 5 KRW | COMP 0.0001524 |
| 10 KRW | COMP 0.0003048 |
| 50 KRW | COMP 0.001524 |
| 100 KRW | COMP 0.003048 |
| 500 KRW | COMP 0.01524 |
| 1000 KRW | COMP 0.03048 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $22.22 |
| COMP / BTC | 0.0002859 BTC |
| COMP / ETH | 0.009588 ETH |
| COMP / BNB | 0.03507 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












