COMP DKK: Giá Compound DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang DKK
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr144.22 | -0.33% |
| Apr 24, 2026 | kr144.70 | -3.61% |
| Apr 23, 2026 | kr150.11 | 2.60% |
| Apr 22, 2026 | kr146.31 | 2.22% |
| Apr 21, 2026 | kr143.13 | -11.73% |
| Apr 20, 2026 | kr162.16 | 4.57% |
| Apr 19, 2026 | kr155.07 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang DKK
biểu đồ Compound sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang DKK hiện tại là kr 144.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã tăng thêm 20.43% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr144.22 | -0.33% |
| Apr 24, 2026 | kr144.70 | -3.61% |
| Apr 23, 2026 | kr150.11 | 2.60% |
| Apr 22, 2026 | kr146.31 | 2.22% |
| Apr 21, 2026 | kr143.13 | -11.73% |
| Apr 20, 2026 | kr162.16 | 4.57% |
| Apr 19, 2026 | kr155.07 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang DKK là kr144.22 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:53:10 am |
|---|---|
| 0.5 COMP | dkk 72.11 |
| 1 COMP | dkk 144.22 |
| 5 COMP | dkk 721.08 |
| 10 COMP | dkk 1,442.16 |
| 50 COMP | dkk 7,210.81 |
| 100 COMP | dkk 14,421.61 |
| 500 COMP | dkk 72,108.07 |
| 1000 COMP | dkk 144,216.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:53:10 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | COMP 0.003467 |
| 1 DKK | COMP 0.006934 |
| 5 DKK | COMP 0.03467 |
| 10 DKK | COMP 0.06934 |
| 50 DKK | COMP 0.3467 |
| 100 DKK | COMP 0.6934 |
| 500 DKK | COMP 3.47 |
| 1000 DKK | COMP 6.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $22.61 |
| COMP / BTC | 0.0002909 BTC |
| COMP / ETH | 0.009738 ETH |
| COMP / BNB | 0.03545 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












